Kích thước hố thang máy tiêu chuẩn
Khi thiết kế nhà có thang máy, diện tích dành cho giếng thang cần được xác định từ sớm. Sai lệch trong quá trình xây dựng có thể ảnh hưởng đến cabin, cửa tầng, vị trí thiết bị và phương án lắp đặt, đồng thời làm phát sinh chi phí chỉnh sửa.
Không có một kích thước duy nhất phù hợp với mọi công trình. Thông số cần được tính theo tải trọng, công nghệ thang, kiểu cửa, số tầng, mặt bằng và nhu cầu sử dụng. Vì vậy, xác định đúng kích thước hố thang máy ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu diện tích và hạn chế chi phí chỉnh sửa.
Kích thước hố thang máy là gì?
Trong xây dựng, “hố thang máy” thường chỉ không gian giếng thang dành cho cabin và thiết bị. Kích thước giếng thang được thể hiện bằng chiều rộng × chiều sâu và khác với kích thước cabin. Cabin nằm bên trong nên diện tích sử dụng luôn nhỏ hơn diện tích xây dựng.
Hồ sơ thiết kế còn phải thể hiện hố PIT, chiều cao tầng trên cùng (OH), kích thước cửa, kết cấu chịu lực và vị trí dầm kỹ thuật.
Kích thước hố thang máy tiêu chuẩn theo tải trọng
Tải trọng ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích giếng thang. Với nhà phố và biệt thự, các mức 250–450kg thường được lựa chọn; công trình có nhu cầu vận chuyển nhiều người có thể cân nhắc 550kg, 630kg hoặc cao hơn.
Bảng kích thước giếng thang tham khảo
| Tải trọng | Số người tham khảo | Kích thước giếng thang tham khảo |
| 250kg | 2–3 người | 1300 × 1300 mm |
| 300kg | 3–4 người | 1400 × 1400 mm |
| 350kg | 4–5 người | 1500 × 1500 mm |
| 450kg | 5–6 người | 1600 × 1600 mm |
| 550kg | Khoảng 7 người | 1700 × 1800 mm |
| 630kg | Khoảng 8 người | 1800 × 1900 mm |
Lưu ý: Bảng trên chỉ dùng để tham khảo. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo hãng, model, kích thước cabin, kiểu mở cửa, vị trí đối trọng và kết cấu giếng thang. Bản vẽ kỹ thuật đã được phê duyệt mới là căn cứ để thi công.
Kích thước hố thang máy gia đình bao nhiêu là phù hợp?
Nhà có diện tích nhỏ
Nhà phố cải tạo hoặc mặt bằng hạn chế có thể cân nhắc thang 250–300kg và các dòng tối ưu không gian. Tuy nhiên, kết cấu hiện trạng phải được khảo sát trước. Không nên cố đặt hệ thống quá lớn nếu việc đó làm ảnh hưởng đến cầu thang bộ, hành lang hoặc diện tích phòng.
Nhà phố và biệt thự
Với gia đình khoảng 4–6 người, tải trọng 350–450kg thường đáp ứng tốt nhu cầu đi lại. Cabin rộng hơn thuận tiện cho người lớn tuổi, trẻ nhỏ và việc vận chuyển đồ. Nếu có người dùng xe lăn, kích thước cabin và chiều rộng cửa cần được tính riêng theo nhu cầu tiếp cận thực tế.
Các thông số quan trọng ngoài kích thước giếng thang
Chiều sâu hố PIT
Hố PIT nằm phía dưới điểm dừng thấp nhất. Chiều sâu yêu cầu phụ thuộc vào công nghệ và cấu tạo của từng dòng thang. Một số thang gia đình có PIT nông, phù hợp với công trình cải tạo, nhưng không được tự ý giảm thông số so với yêu cầu của nhà sản xuất.
Chiều cao OH
OH là khoảng không phía trên tầng dừng cao nhất, cần thiết cho hoạt động và bố trí thiết bị. Nhà có chiều cao tầng hạn chế phải kiểm tra thông số này trước khi chọn model để tránh phải nâng mái hoặc thay đổi phương án kiến trúc.
Kích thước cửa thang máy
Cửa rộng giúp ra vào và vận chuyển hành lý thuận tiện hơn. Tuy nhiên, cửa phải tương thích với chiều rộng giếng thang và cabin. Cửa mở tim, mở lùa một phía hoặc cấu hình đặc biệt sẽ có yêu cầu không gian khác nhau.
Những yếu tố làm thay đổi kích thước hố thang
Cùng tải trọng 350kg, hai mẫu thang vẫn có thể yêu cầu kích thước xây dựng khác nhau. Các yếu tố chính gồm: thang có phòng máy hay không phòng máy; kiểu truyền động; vị trí đối trọng; loại cửa; kích thước cabin; giếng bê tông, khung thép hay kính; số điểm dừng; yêu cầu PIT và OH. Vì vậy, tải trọng chỉ là một trong nhiều tiêu chí lựa chọn.
Quy trình xác định kích thước trước khi xây dựng
- Xác định số người sử dụng, nhu cầu vận chuyển và yêu cầu tiếp cận.
- Lựa chọn tải trọng, công nghệ thang, kiểu cửa và vị trí lắp đặt.
- Khảo sát mặt bằng; thống nhất kích thước cabin, giếng thang, PIT và OH.
- Nhận bản vẽ kỹ thuật thể hiện cửa tầng, dầm, nguồn điện và yêu cầu kết cấu.
- Kiểm tra lại kích thước thực tế trước khi đưa thiết bị đến công trình.
Lưu ý khi thi công hố thang máy
Cần kiểm soát độ thẳng đứng, kích thước thông thủy tại từng tầng và vị trí dầm kỹ thuật. Hố PIT phải có giải pháp chống thấm; không bố trí đường cấp thoát nước hoặc hệ thống không liên quan chạy qua giếng thang. Chủ đầu tư nên chốt phương án thang trước khi hoàn thiện kết cấu, vì lựa chọn quá muộn có thể làm giảm số model phù hợp và tăng chi phí sửa chữa.
Chi phí lắp đặt có phụ thuộc kích thước hố thang không?
Kích thước hố thang ảnh hưởng đến cấu hình thiết bị nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định giá. Chi phí còn phụ thuộc vào tải trọng, số tầng, công nghệ truyền động, xuất xứ thiết bị, vật liệu cabin, loại cửa, hệ điều khiển, mức độ cá nhân hóa và điều kiện thi công. Báo giá chính xác cần dựa trên bản vẽ hoặc khảo sát thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Hố thang máy gia đình nhỏ nhất bao nhiêu?
Không có một kích thước tối thiểu áp dụng cho mọi dòng thang. Cần căn cứ vào model, công nghệ, kiểu cửa và điều kiện công trình.
Thang máy 350kg cần hố thang kích thước bao nhiêu?
Kích thước tham khảo là khoảng 1500 × 1500 mm, nhưng thông số cuối cùng phải theo bản vẽ kỹ thuật của hãng và cấu hình được chọn.
Có thể thay đổi kích thước hố thang sau khi xây xong không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng thường liên quan đến kết cấu và phát sinh chi phí. Nên chốt model trước khi thi công giếng thang.
Tư vấn kích thước thang máy phù hợp với từng công trình
Mỗi ngôi nhà có diện tích, kết cấu và nhu cầu sử dụng khác nhau. Thay vì áp dụng một kích thước cố định, chủ đầu tư nên lựa chọn giải pháp dựa trên khảo sát và bản vẽ kỹ thuật cụ thể.
VELIA Elevators cung cấp giải pháp thang máy theo định hướng Tinh tế – An toàn – Cá nhân hóa, giúp chủ đầu tư lựa chọn cấu hình phù hợp với kiến trúc, diện tích và nhu cầu sử dụng.
Liên hệ VELIA Elevators để được tư vấn kích thước, cấu hình thang máy và nhận báo giá phù hợp với công trình của bạn.
